Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Panama
Ngày sinh
Ngày sinh28/11/1998
Chiều cao
Chiều cao170 cm
Số áo
Số áo28

Danh hiệu và giải thưởng

🏆
Concacaf Nations League - Hạng 22024/2025
🏆
US Open Cup - Vô địch2023
🏆
Concacaf Gold Cup - Hạng 22023
🏆
LPF - Vô địch2018/2019
🏆
LPF - Hạng 22017/2018
🏆
LPF - Vô địch2016/2017

VĐQG Mexico

Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
2
5
6.99
24
2145

Thống kê theo giải/mùa

Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
U.N.A.M. - Pumas
Leagues Cup
2025
Houston Dynamo
MLS Nhà Nghề Mỹ
2025
U.N.A.M. - Pumas
CONCACAF Champions League
2025
Panama
CONCACAF Gold Cup
2025
U.N.A.M. - Pumas
VĐQG Mexico
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
1
0
7.2
0
0
0
0
1
1
0
0
7.28
1
1
4
0
7.05
2
5
9
0
6.99

Chuyển nhượng

FC Cartagena
FC Cartagena
Thời gian:8/7/2022
Chuyển đến:Houston Dynamo
FC Cartagena
FC Cartagena
Thời gian:5/8/2021
Chuyển đến:Houston Dynamo
Tauro FC
Tauro FC
Thời gian:4/8/2020
Chuyển đến:FC Cartagena
Tauro FC
Tauro FC
Thời gian:12/8/2019
Chuyển đến:FC Cartagena
Houston Dynamo
Houston Dynamo
Thời gian:16/1/2025
Chuyển đến:U.N.A.M. - Pumas