Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Scotland
Ngày sinh
28/5/2004
28/5/2004Chiều cao
189 cm
189 cmSố áo
17
17Danh hiệu và giải thưởng
🏆
2. Bundesliga - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier League 2 - Vô địch— 2022/2023
🏆
U18 Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League 2 - Vô địch— 2021/2022
🏆
U18 Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
FA Youth Cup - Vô địch— 2019/2020
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
2
2
6.9
7
664
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Rizespor
Türkiye Kupası
2025
KVC Westerlo
Cup
2025
Scotland U21
Giao hữu Quốc tế
2025
Scotland U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Rizespor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
2025
KVC Westerlo
VĐQG Bỉ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
0
2
0
—
2
2
0
0
6.9
2
0
0
0
6.68
Chuyển nhượng

Bristol City
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:KVC Westerlo

KVC Westerlo
Thời gian:1/2/2024
Chuyển đến:Bristol City

Hamburger SV
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:KVC Westerlo

KVC Westerlo
Thời gian:28/1/2025
Chuyển đến:Hamburger SV

Hamburger SV
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:KVC Westerlo

KVC Westerlo
Thời gian:13/1/2026
Chuyển đến:Rizespor

