Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
United Arab Emirates
Ngày sinh
23/8/1989
23/8/1989Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
40
40🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Pro League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Presidents Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
AFC Champions League Two - Vô địch— 2024/2025
🏆
Qatar-UAE Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
League Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Pro League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Pro League - Vô địch— 2018/2019
🏆
League Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Pro League - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2011
🏆
Asian Games - Hạng 2— 2010
🏆
Pro League - Vô địch— 2009/2010
⚽
Giải vô địch quốc gia UAETrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
0
0
6.91
21
1890
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Sharjah FC
Giải vô địch quốc gia UAE
2024
Sharjah FC
Presidents Cup
2024
Sharjah FC
League Cup
2024
Sharjah FC
Asian Cup
2024
Sharjah FC
UAE-Qatar - Super Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
1
6.91
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
2
0
7.16
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Al Wahda FC
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Sharjah FC

Al Wahda FC
Thời gian:27/1/2017
Chuyển đến:Sharjah FC


