Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
United Arab Emirates
Ngày sinh
23/8/1989
23/8/1989Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
17
17🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Pro League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Presidents Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
AFC Champions League Two - Vô địch— 2024/2025
🏆
Qatar-UAE Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
League Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Pro League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Pro League - Vô địch— 2018/2019
🏆
League Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Pro League - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2011
🏆
Asian Games - Hạng 2— 2010
🏆
Pro League - Vô địch— 2009/2010
⚽
Giải vô địch quốc gia UAETrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
0
0
6.76
14
720
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Sharjah FC
AFC Champions League
2025
Sharjah FC
Giải vô địch quốc gia UAE
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.78
0
0
1
0
6.76
Chuyển nhượng

Al Wahda FC
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Sharjah FC

Al Wahda FC
Thời gian:27/1/2017
Chuyển đến:Sharjah FC


