Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Jordan
Ngày sinh
7/3/1995
7/3/1995Số áo
17
17🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Shield Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
League - Vô địch— 2020
🏆
Shield Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018/2018
🏆
League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Shield Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
League - Vô địch— 2015/2016
⚽
Asian CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
1
6.96
7
625
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Salt
League
2024
Al Hussein
League
2024
Al Hussein
Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
1
0
0
6.96
Chuyển nhượng

Al Salt
Thời gian:6/1/2022
Chuyển đến:Al Hussein

Al Wihdat
Thời gian:18/5/2021
Chuyển đến:Al Salt


