Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Algeria
Ngày sinh
25/4/1986
25/4/1986Chiều cao
191 cm
191 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Coupe Nationale - Vô địch— 2023/2024
🏆
Arab Cup - Vô địch— 2021
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Vô địch— 2019 Egypt
🏆
US Open Cup - Hạng 2— 2014
🏆
First League - Hạng 2— 2013/2014
🏆
First League - Hạng 2— 2011/2012
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Mostaganem
Ligue 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
—
Chuyển nhượng

Al-Qadisiyah FC
Thời gian:1/9/2023
Chuyển đến:CR Belouizdad

Al-Ettifaq
Thời gian:8/9/2022
Chuyển đến:Al-Qadisiyah FC

Rennes
Thời gian:18/1/2018
Chuyển đến:Al-Ettifaq

Antalyaspor
Thời gian:23/1/2017
Chuyển đến:Rennes

Philadelphia Union
Thời gian:25/8/2015
Chuyển đến:Antalyaspor

CSKA Sofia
Thời gian:30/7/2014
Chuyển đến:Philadelphia Union

Krylia Sovetov
Thời gian:12/8/2013
Chuyển đến:CSKA Sofia

Gazelec FC Ajaccio
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Krylia Sovetov

Krylia Sovetov
Thời gian:15/1/2013
Chuyển đến:Gazelec FC Ajaccio

Krylia Sovetov
Thời gian:2/8/2011
Chuyển đến:CSKA Sofia

Slavia Sofia
Thời gian:31/8/2010
Chuyển đến:CSKA Sofia

CR Belouizdad
Thời gian:9/8/2025
Chuyển đến:Mostaganem

Mostaganem
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:M'Bolhi Rais

