Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bán đảo Mã Lai
Ngày sinh
29/9/1994
29/9/1994Chiều cao
171 cm
171 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Malaysia Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
FA Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super League - Vô địch— 2023
🏆
Malaysia Cup - Vô địch— 2023
🏆
FA Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super League - Vô địch— 2022
🏆
Malaysia Cup - Vô địch— 2022
🏆
FA Cup - Vô địch— 2022
🏆
Super League - Vô địch— 2021
🏆
Malaysia Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Super League - Vô địch— 2020
🏆
Super League - Vô địch— 2019
🏆
Malaysia Cup - Vô địch— 2019
🏆
Super League - Vô địch— 2018
🏆
Super League - Vô địch— 2017
🏆
Malaysia Cup - Vô địch— 2017
⚽
AFC Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
0
1
6.73
6
477
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Johor Darul Takzim FC
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
1
0
6.73


