Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
22/3/1998
22/3/1998Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
13
13Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 2— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016/2017
Ngoại hạng Ai Cập
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
1
2
6.88
5
579
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Egypt
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Egypt
Africa Cup of Nations
2025
Zamalek SC
Ngoại hạng Ai Cập
2025
Zamalek SC
CAF Confederation Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.8
1
2
1
0
6.88
0
0
2
0
7.38
Chuyển nhượng

Smouha SC
Thời gian:2/11/2020
Chuyển đến:Zamalek SC

Zamalek SC
Thời gian:31/1/2019
Chuyển đến:Smouha SC


