Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
21/3/1998
21/3/1998Số áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
League Cup - Vô địch— 2022
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
2
0
6.57
20
1760
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Future FC
Premier League
2024
Masr
Premier League
2024
Egypt
Friendlies
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
2
0
6.57
0
0
0
0
6.57
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Wadi Degla
Thời gian:2/9/2022
Chuyển đến:Future FC

Future FC
Thời gian:1/9/2022
Chuyển đến:Wadi Degla

Wadi Degla
Thời gian:10/9/2021
Chuyển đến:Future FC

Ergotelis
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Wadi Degla

Wadi Degla
Thời gian:31/1/2020
Chuyển đến:Ergotelis

Future FC
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Masr


