Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
10/4/1995
10/4/1995Số áo
52
52🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
CAF Confederation Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2018/2019
⚽
Giải Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Ittihad
Ngoại hạng Ai Cập
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Pyramids FC
Thời gian:24/10/2024
Chuyển đến:Al Ittihad

Ceramica Cleopatra
Thời gian:1/2/2024
Chuyển đến:Pyramids FC

Pyramids FC
Thời gian:19/8/2023
Chuyển đến:Ceramica Cleopatra

El Sharqia Dokhan
Thời gian:1/9/2022
Chuyển đến:Pyramids FC

Pyramids FC
Thời gian:31/1/2022
Chuyển đến:El Sharqia Dokhan

AL Masry
Thời gian:31/8/2021
Chuyển đến:Pyramids FC

Pyramids FC
Thời gian:11/1/2021
Chuyển đến:AL Masry

Al Ittihad
Thời gian:5/8/2025
Chuyển đến:Pharco


