Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
1/1/2001
1/1/2001Chiều cao
170 cm
170 cmSố áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Hạng 2— 2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Premier League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2019/2020
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
0
0
6.61
8
609
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Egypt
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Egypt
Africa Cup of Nations
2025
Al Ahly
CAF Champions League
2025
AL Masry
Premier League
2025
Al Ahly
Premier League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
7.1
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
6.6
0
0
2
0
7.02
0
0
1
0
6.2
Chuyển nhượng

Zamalek SC
Thời gian:16/8/2023
Chuyển đến:AL Masry

Enppi
Thời gian:1/8/2023
Chuyển đến:Zamalek SC

Zamalek SC
Thời gian:10/10/2022
Chuyển đến:Enppi

Ismaily SC
Thời gian:31/1/2022
Chuyển đến:Zamalek SC

Zamalek SC
Thời gian:16/9/2021
Chuyển đến:Ismaily SC

AL Masry
Thời gian:18/1/2026
Chuyển đến:Al Ahly


