Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
Ngày sinh14/5/1991
Chiều cao
Chiều cao195 cm
Số áo
Số áo1

Danh hiệu và giải thưởng

🏆
Premier League - Hạng 22024/2025
🏆
CAF Champions League - Vô địch2024/2025
🏆
Cup - Hạng 22024/2025
🏆
Cup - Vô địch2023/2024
🏆
Premier League - Hạng 22023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 22023
🏆
Cup - Hạng 22022/2023
🏆
Premier League - Hạng 22022/2023
🏆
Premier League - Hạng 22021/2022
🏆
CAF Confederation Cup - Hạng 22019/2020
🏆
Cup - Hạng 22018/2019
🏆
Cup - Vô địch2017/2018
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 22017
🏆
Super Cup - Vô địch2016/2017
🏆
Cup - Vô địch2016
🏆
CAF Champions League - Hạng 22016
🏆
Premier League - Hạng 22015/2016
🏆
Cup - Vô địch2015
🏆
Premier League - Vô địch2014/2015
🏆
Cup - Vô địch2014
🏆
Super Cup - Hạng 22013/2014
🏆
CAF Super Cup - Vô địch2009
🏆
CAF Champions League - Vô địch2008

Ngoại hạng Ai Cập

Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
0
0
6.9
19
1639

Thống kê theo giải/mùa

Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Pyramids FC
CAF Super Cup
2025
Pyramids FC
FIFA Intercontinental Cup
2025
Egypt
Africa Cup of Nations
2025
Pyramids FC
CAF Champions League
2025
Pyramids FC
Ngoại hạng Ai Cập
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.2
0
0
0
0
7.27
0
0
0
0
0
0
0
0
6.93
0
0
1
0
6.9

Chuyển nhượng

Zamalek SC
Zamalek SC
Thời gian:28/7/2018
Chuyển đến:Pyramids FC
AL Masry
AL Masry
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Zamalek SC

Khám phá thêm