Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
23/5/2002
23/5/2002Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
35
35🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Hạng 2— 2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021/2022
⚽
Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
4
0
6.81
22
1847
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ghazl El Mehalla
Ngoại hạng Ai Cập
2024
Pyramids FC
Cup
2024
Pyramids FC
Ngoại hạng Ai Cập
2024
Ghazl El Mehalla
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
4
0
6.81
0
0
0
0
—
2
0
1
0
6.81
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

El Mokawloon
Thời gian:26/8/2024
Chuyển đến:Pyramids FC

Pyramids FC
Thời gian:10/10/2022
Chuyển đến:El Mokawloon

Sporting Alexandria
Thời gian:18/1/2022
Chuyển đến:Pyramids FC

Ghazl El Mehalla
Thời gian:1/8/2025
Chuyển đến:Pyramids FC

Pyramids FC
Thời gian:20/1/2025
Chuyển đến:Ghazl El Mehalla

Ghazl El Mehalla
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Pyramids FC

Ghazl El Mehalla
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Pyramids FC

Pyramids FC
Thời gian:2/7/2025
Chuyển đến:Smouha SC


