Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
3/4/1996
3/4/1996Số áo
28
28🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
⚽
CAF Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Pyramids FC
Ngoại hạng Ai Cập
2024
Pyramids FC
Cup
2024
Pyramids FC
CAF Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Ghazl El Mehalla
Thời gian:31/8/2023
Chuyển đến:Pyramids FC

Wadi Degla
Thời gian:10/10/2022
Chuyển đến:Ghazl El Mehalla

Pyramids FC
Thời gian:2/7/2025
Chuyển đến:Smouha SC

Pyramids FC
Thời gian:27/7/2025
Chuyển đến:Smouha SC


