Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
United Arab Emirates
Ngày sinh
20/12/1993
20/12/1993Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
12
12🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Qatar-UAE Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Presidents Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
League Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Presidents Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
League Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Presidents Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
League Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
AGCFF Gulf Champions League - Vô địch— 2014
🏆
Pro League - Hạng 2— 2011/2012
⚽
Giải vô địch quốc gia UAETrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
0
0
6.98
14
450
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Al Nasr
UAE-Qatar - Super Cup
2025
Al Nasr
Giải vô địch quốc gia UAE
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.98


