Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
15/8/1988
15/8/1988Số áo
13
13🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
⚽
Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Future FC
Ngoại hạng Ai Cập
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Al Ittihad
Thời gian:19/9/2022
Chuyển đến:Future FC

El Entag EL Harby
Thời gian:31/8/2021
Chuyển đến:Al Ittihad

Smouha SC
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:El Entag EL Harby


