Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
4/12/1989
4/12/1989Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
K League 2 - Vô địch— 2022
🏆
K League 2 - Vô địch— 2016
🏆
K League 2 - Vô địch— 2014
⚽
K League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
0
0
7.04
22
1900
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Gwangju FC
K League 1
2024
Gwangju FC
FA Cup
2024
Gwangju FC
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
3
1
7.04
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.6
Chuyển nhượng

Seongnam FC
Thời gian:6/1/2022
Chuyển đến:Gwangju FC

Asan Mugunghwa
Thời gian:23/9/2017
Chuyển đến:Gwangju FC

Gwangju FC
Thời gian:1/3/2016
Chuyển đến:Asan Mugunghwa

