Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Úc
Ngày sinh
4/7/1998
4/7/1998Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
21
21Danh hiệu và giải thưởng
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2022/2023
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2021/2022
🏆
A-League Men - Vô địch— 2020/2021
MLS Nhà Nghề Mỹ
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
0
0
6.89
19
1884
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
New York City FC
Leagues Cup
2025
New York City FC
MLS Nhà Nghề Mỹ
2025
Australia
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.75
0
0
7
0
6.89
0
0
2
0
6.8
Chuyển nhượng

Melbourne City
Thời gian:15/6/2023
Chuyển đến:Standard Liege

Brisbane Roar
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Burnley

Burnley
Thời gian:15/8/2018
Chuyển đến:Central Coast Mariners

Fleetwood Town
Thời gian:2/1/2018
Chuyển đến:Burnley

Burnley
Thời gian:31/1/2017
Chuyển đến:Oldham

Standard Liege
Thời gian:24/4/2025
Chuyển đến:New York City FC

Standard Liege
Thời gian:22/4/2025
Chuyển đến:New York City FC



