Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Qatar
Ngày sinh
18/11/1996
18/11/1996Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UAE-Qatar Super Shield - Hạng 2— 2025
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2025
🏆
Stars League - Vô địch— 2024/2025
🏆
AFC Asian Cup - Vô địch— 2024
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2024
🏆
Stars League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Emir Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Stars League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2021
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2021
🏆
Stars League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2020
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2020
🏆
QSL Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
AFC Asian Cup - Vô địch— 2019
🏆
Emir Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Stars League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Stars League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Challenger Pro League - Hạng 2— 2015/2016
⚽
AFC Champions League (Cúp C1 Châu Á)Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
5
3
7.9
10
927
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Sadd
Stars League
2024
Al Sadd
Qatar Cup
2024
Al Sadd
AFC Champions League
2024
Qatar
Gulf Cup of Nations
2024
Qatar
Giao hữu Quốc tế
2024
Al Sadd
Emir Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
7
0
0
8.19
1
0
0
0
—
5
3
1
0
7.9
1
0
0
0
—
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Villarreal
Thời gian:31/1/2018
Chuyển đến:Al Sadd

Villarreal
Thời gian:14/7/2017
Chuyển đến:AS Eupen

Villarreal
Thời gian:4/8/2016
Chuyển đến:Sporting Gijon

AS Eupen
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Villarreal


