Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
8/11/1997
8/11/1997Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
72
72🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2023/2024
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 2— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2019/2020
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Vô địch— 2018/2019
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2017/2018
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Premier League - Vô địch— 2016/2017
⚽
Stars LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
17
0
1
6.73
9
285
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Egypt
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Al Shamal
Stars League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
1
3
0
6.73
Chuyển nhượng

El Gouna FC
Thời gian:1/11/2020
Chuyển đến:Al Ahly

Al Ahly
Thời gian:28/1/2019
Chuyển đến:El Gouna FC

Enppi
Thời gian:20/8/2016
Chuyển đến:Al Ahly

Al Ahly
Thời gian:27/6/2025
Chuyển đến:Al Shamal

Al Ahly
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Al Shamal

