Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
Ngày sinh8/6/1987
Chiều cao
Chiều cao189 cm
Số áo
Số áo37
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 22021/2022
🏆
CAF Confederation Cup - Hạng 22019/2020
🏆
Cup - Hạng 22018/2019
🏆
Cup - Hạng 22017/2018
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
0
7.15
5
476
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Egypt
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Zamalek SC
CAF Confederation Cup
2025
Zamalek SC
Ngoại hạng Ai Cập
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
0
0
1
0
6.75
0
0
1
0
7.15
Chuyển nhượng
Pyramids FC
Pyramids FC
Thời gian:1/9/2022
Chuyển đến:Al Ittihad
Smouha SC
Smouha SC
Thời gian:11/7/2018
Chuyển đến:Pyramids FC
Ghazl El Mehalla
Ghazl El Mehalla
Thời gian:21/7/2014
Chuyển đến:Smouha SC
Al Ittihad
Al Ittihad
Thời gian:13/7/2025
Chuyển đến:Zamalek SC
Al Ittihad
Al Ittihad
Thời gian:10/7/2025
Chuyển đến:Zamalek SC