Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Libya
Ngày sinh
6/4/1996
6/4/1996Chiều cao
189 cm
189 cmSố áo
73
73Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Taça de Portugal - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Taça de Portugal - Vô địch— 2020/2021
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2020/2021
🏆
CAF African Nations Championship - Vô địch— 2012/2014
Serie A
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
0
1
6.6
8
794
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Beşiktaş
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
2025
Monaco
Friendlies Clubs
2025
Libya
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Hellas Verona
Cúp quốc gia Ý
2025
Beşiktaş
Europa Conference League
2025
Hellas Verona
Serie A
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.45
1
0
4
0
7.01
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.5
0
0
0
0
—
0
1
4
0
6.6
Chuyển nhượng

SC Braga
Thời gian:9/2/2024
Chuyển đến:Besiktas
Phí:€ 11M

Guimaraes
Thời gian:3/8/2020
Chuyển đến:SC Braga

Rio Ave
Thời gian:3/8/2020
Chuyển đến:Guimaraes

Guimaraes
Thời gian:29/1/2020
Chuyển đến:Rio Ave

Monaco
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Besiktas

Besiktas
Thời gian:3/2/2025
Chuyển đến:Monaco

Beşiktaş
Thời gian:29/8/2025
Chuyển đến:Verona

