Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Ngày sinh
7/11/1999
7/11/1999Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
First Division A - Hạng 2— 2021/2022
🏆
UEFA Super Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
UEFA Europa League - Vô địch— 2020/2021
🏆
UEFA U17 Championship - Hạng 2— 2016 Azerbaijan
⚽
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha (Segunda División)Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
6
0
6.6
13
1122
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Cartagena
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha (Segunda División)
2024
Farense
VĐQG Bồ Đào Nha
2024
Oviedo
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha (Segunda División)
2024
Farense
Taça de Portugal
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
6
0
0
0
6.6
0
0
1
0
6.4
0
0
0
0
6.6
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Oviedo
Thời gian:20/8/2024
Chuyển đến:Farense

Villarreal
Thời gian:8/7/2022
Chuyển đến:Famalicao

Union St. Gilloise
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Villarreal

Villarreal
Thời gian:28/1/2022
Chuyển đến:Union St. Gilloise

Cercle Brugge
Thời gian:28/1/2022
Chuyển đến:Villarreal

Villarreal
Thời gian:13/8/2021
Chuyển đến:Cercle Brugge

Farense
Thời gian:23/1/2025
Chuyển đến:FC Cartagena

FC Cartagena
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Leganes


