Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Qatar
Ngày sinh
Ngày sinh19/1/1993
Chiều cao
Chiều cao175 cm
Số áo
Số áo8
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UAE-Qatar Super Shield - Hạng 22025
🏆
Qatar Cup - Vô địch2025
🏆
Stars League - Vô địch2024/2025
🏆
Emir Cup - Vô địch2024
🏆
AFC Asian Cup - Vô địch2024
🏆
Stars League - Vô địch2023/2024
🏆
Emir Cup - Hạng 22023
🏆
Qatar Cup - Hạng 22023
🏆
Stars League - Vô địch2021/2022
🏆
Emir Cup - Vô địch2021
🏆
Qatar Cup - Vô địch2021
🏆
Stars League - Vô địch2020/2021
🏆
Emir Cup - Vô địch2020
🏆
Qatar Cup - Vô địch2020
🏆
QSL Cup - Vô địch2019/2020
🏆
Emir Cup - Hạng 22019
🏆
Stars League - Vô địch2018/2019
🏆
Qatar Cup - Hạng 22018
🏆
Stars League - Hạng 22017/2018
🏆
Qatar Cup - Vô địch2017
🏆
Emir Cup - Vô địch2017
🏆
Stars League - Hạng 22016/2017
🏆
Emir Cup - Hạng 22016
🏆
Emir Cup - Vô địch2015
🏆
Stars League - Hạng 22014/2015
🏆
Gulf Cup of Nations - Vô địch2014
🏆
Emir Cup - Vô địch2014
🏆
QSL Cup - Hạng 22013/2014
🏆
Qatar Cup - Hạng 22013
🏆
Emir Cup - Hạng 22013
🏆
Stars League - Vô địch2012/2013
🏆
Qatar Cup - Hạng 22012
🏆
Emir Cup - Hạng 22012
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch2011
AFC Champions League (Cúp C1 Châu Á)
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
0
0
6.9
6
90
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Sadd
Stars League
2024
Al Sadd
Emir Cup
2024
Al Sadd
Qatar Cup
2024
Al Sadd
AFC Champions League
2024
Qatar
Giao hữu Quốc tế
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
0
0
6.58
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
6.9
0
0
0
0