Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
10/1/1989
10/1/1989Chiều cao
193 cm
193 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
CAF Confederation Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 2— 2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2016
🏆
Premier League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Cup - Vô địch— 2015
🏆
Premier League - Vô địch— 2014/2015
🏆
Cup - Vô địch— 2014
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013/2014
⚽
Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
1
0
7.57
3
270
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Pyramids FC
CAF Super Cup
2025
Pyramids FC
FIFA Intercontinental Cup
2025
Pyramids FC
Ngoại hạng Ai Cập
2025
Pyramids FC
CAF Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
7
1
0
2
0
7.57
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Zamalek SC
Thời gian:9/7/2018
Chuyển đến:Pyramids FC

West Brom
Thời gian:30/6/2018
Chuyển đến:Zamalek SC

Zamalek SC
Thời gian:29/1/2018
Chuyển đến:West Brom


