Câu lạc bộ chủ quản

Đang cập nhật
Quốc tịch
Tunisia
Ngày sinh
1/1/1990
1/1/1990Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
12
12Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Kirin Cup - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Arab Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2017
🏆
Premier League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2016
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Cup - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2013/2014
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2013
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2012/2013
🏆
Cup - Hạng 2— 2012/2013
🏆
CAF Confederation Cup - Hạng 2— 2010
🏆
Cup - Hạng 2— 2009/2010
Africa Cup of Nations
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Tunisia
Africa Cup of Nations
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

CS Sfaxien
Thời gian:1/8/2016
Chuyển đến:Al Ahly

Al Ahly
Thời gian:1/8/2025
Chuyển đến:CS Sfaxien


