Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
26/11/1999
26/11/1999Chiều cao
168 cm
168 cmSố áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Vô địch— 2018/2019
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
0
0
6.57
5
140
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Masr
Premier League
2024
Al Ahly
FIFA Intercontinental Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.57
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Al Ahly
Thời gian:25/9/2024
Chuyển đến:Masr

El Mokawloon
Thời gian:26/8/2024
Chuyển đến:Al Ahly

Al Ahly
Thời gian:5/9/2023
Chuyển đến:El Mokawloon

Al Ittihad
Thời gian:1/8/2023
Chuyển đến:Al Ahly

Al Ahly
Thời gian:11/1/2023
Chuyển đến:Al Ittihad

Al Ittihad
Thời gian:1/9/2021
Chuyển đến:Al Ahly

Al Ahly
Thời gian:2/11/2020
Chuyển đến:Al Ittihad

El Geish
Thời gian:1/11/2020
Chuyển đến:Al Ahly

Al Ittihad
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Al Ahly

Al Ahly
Thời gian:6/1/2019
Chuyển đến:Al Ittihad

AL Nasr SC
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Al Ahly

Masr
Thời gian:3/2/2026
Chuyển đến:Petrojet


