Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Brazil
Ngày sinh
15/9/1993
15/9/1993Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
18
18🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2025
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 2— 2023/2024
🏆
J1 League - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
J.League World Challenge - Hạng 2— 2023
🏆
J1 League - Vô địch— 2022
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Paranaense 1 - Vô địch— 2016
⚽
Giải VĐQG Nhật Bản (J1 League)Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
37
24
3
7.22
35
3153
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Yokohama F. Marinos
J League 1
2024
Yokohama F. Marinos
J-League Cup
2024
Yokohama F. Marinos
Emperor Cup
2024
Yokohama F. Marinos
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
24
3
7
0
7.22
1
0
2
0
—
1
0
1
0
—
8
5
1
0
7.44
Chuyển nhượng

Wuhan Zall
Thời gian:3/2/2022
Chuyển đến:Yokohama F. Marinos

Consadole Sapporo
Thời gian:3/7/2021
Chuyển đến:Wuhan Zall

Avai
Thời gian:30/12/2015
Chuyển đến:Atletico Paranaense

Marcílio Dias
Thời gian:1/5/2014
Chuyển đến:Avai

Avai
Thời gian:1/1/2014
Chuyển đến:Marcílio Dias

Avai
Thời gian:1/1/2013
Chuyển đến:Avai

Yokohama F. Marinos
Thời gian:17/7/2025
Chuyển đến:Home United


