Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Belgium
Ngày sinh
Ngày sinh22/4/2007
Số áo
Số áo81
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch2025
🏆
Cup - Vô địch2024/2025
🏆
First Division A - Hạng 22024/2025
Challenger Pro League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
0
0
6.98
12
900
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Club Brugge U19
UEFA Youth League
2025
Club Brugge KV
Cúp C1
2025
Club Brugge II
Challenger Pro League
2025
Club Brugge KV
VĐQG Bỉ
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
6.98
0
0
0
0