Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Bán đảo Mã Lai
Ngày sinh
Ngày sinh4/5/2002
Chiều cao
Chiều cao171 cm
Số áo
Số áo42
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League - Vô địch2024/2025
🏆
Malaysia Cup - Vô địch2024/2025
🏆
FA Cup - Vô địch2024
🏆
Super League - Vô địch2023
🏆
Malaysia Cup - Vô địch2023
🏆
FA Cup - Vô địch2023
🏆
Super League - Vô địch2022
🏆
Malaysia Cup - Vô địch2022
🏆
FA Cup - Vô địch2022
🏆
King's Cup - Hạng 22022
🏆
Super League - Vô địch2021
🏆
Malaysia Cup - Hạng 22021
🏆
Super League - Vô địch2020
AFC Champions League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
0
1
6.55
4
369
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Johor Darul Takzim FC
AFC Champions League
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
0
0
6.55