Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thụy Điển
Ngày sinh
6/4/2002
6/4/2002Chiều cao
187 cm
187 cmSố áo
37
37Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Superliga - Vô địch— 2023/2024
Super League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
1
2
6.67
22
1775
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
BSC Young Boys
Schweizer Cup
2025
Bosnia & Herzegovina
Giao hữu Quốc tế
2025
Sweden U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
BSC Young Boys
Cúp C2
2025
BSC Young Boys
Super League
2025
Holstein Kiel
Hạng 2 Đức
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
3
0
—
1
0
0
1
6.2
1
2
3
0
6.67
1
0
0
0
8
Chuyển nhượng

FC Rostov
Thời gian:23/7/2024
Chuyển đến:Holstein Kiel
Phí:€ 1.8M

FC Rostov
Thời gian:15/1/2023
Chuyển đến:FC Midtjylland

FC Rostov
Thời gian:31/8/2022
Chuyển đến:Odense

FC Rostov
Thời gian:31/3/2022
Chuyển đến:Helsingborg

Helsingborg
Thời gian:15/10/2020
Chuyển đến:FC Rostov
Phí:€ 2.5M

FC Rostov
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Holstein Kiel

Holstein Kiel
Thời gian:12/8/2025
Chuyển đến:BSC Young Boys

Holstein Kiel
Thời gian:10/8/2025
Chuyển đến:BSC Young Boys

Holstein Kiel
Thời gian:11/8/2025
Chuyển đến:BSC Young Boys



