Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Iceland
Ngày sinh
14/4/2006
14/4/2006Số áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
U19 Ligaen - Hạng 2— 2023/2024
🏆
U19 Ligaen - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Besta deild - Hạng 2— 2021
⚽
UEFA U19 Championship - QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
0
0
—
5
406
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
AC Horsens
1. Division
2025
KR Reykjavik
Úrvalsdeild
2025
Iceland U19
UEFA U19 Championship - Qualification
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
2
0
—
Chuyển nhượng

København U19
Thời gian:11/1/2025
Chuyển đến:AC Horsens

Dinamo Tirana
Thời gian:11/1/2025
Chuyển đến:AC Horsens

Tomori Berat
Thời gian:11/1/2025
Chuyển đến:AC Horsens

AC Horsens
Thời gian:11/8/2025
Chuyển đến:KR Reykjavik

AC Horsens
Thời gian:5/8/2025
Chuyển đến:KR Reykjavik

AC Horsens
Thời gian:8/8/2025
Chuyển đến:KR Reykjavik


