Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ma-rốc
Ngày sinh
25/6/1993
25/6/1993Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
9
9Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
UEFA Conference League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Emir Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Botola Pro - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF African Nations Championship - Vô địch— 2019/2021
🏆
CAF African Nations Championship - Vô địch— 2017/2018
Super League 1
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
17
2
6.92
19
1688
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Olympiakos Piraeus
Friendlies Clubs
2025
Olympiakos Piraeus
Cup
2025
Morocco
Africa Cup of Nations
2025
Morocco
Giao hữu Quốc tế
2025
Morocco
Africa Cup of Nations - Qualification
2025
Olympiakos Piraeus
Cúp C1
2025
Olympiakos Piraeus
Super League 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6
1
0
0
0
—
3
1
0
0
6.56
0
0
0
0
6.9
1
0
0
0
6.75
2
1
1
0
6.5
17
2
2
0
6.92
Chuyển nhượng

Al Sadd
Thời gian:6/8/2023
Chuyển đến:Olympiakos Piraeus

Hatayspor
Thời gian:2/3/2023
Chuyển đến:Al Sadd

Wydad AC
Thời gian:20/8/2021
Chuyển đến:Hatayspor

Hebei Zhongji
Thời gian:20/7/2019
Chuyển đến:Wydad AC

Renaissance Berkane
Thời gian:12/7/2018
Chuyển đến:Hebei Zhongji
Phí:€ 5M



