Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Tunisia
Ngày sinh
29/11/1992
29/11/1992Chiều cao
193 cm
193 cmSố áo
32
32🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2024/2025
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Kirin Cup - Vô địch— 2022
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Arab Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Ligue 2 - Vô địch— 2015/2016
⚽
CAF Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
0
6.88
8
727
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Tunisia
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Tunisia
Africa Cup of Nations
2025
ES Tunis
CAF Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.88
Chuyển nhượng

US Monastirienne
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:ES Tunis

AS Gabes
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:US Monastirienne


