Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Netherlands
Ngày sinh
1/2/2002
1/2/2002Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2024/2025
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2021/2022
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2020/2021
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
U19 Divisie 1 - Vô địch— 2018/2019
🏆
UEFA U17 Championship - Vô địch— 2018/2019
🏆
U19 Divisie 1 - Hạng 2— 2017/2018
🏆
UEFA U17 Championship - Vô địch— 2017/2018
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
6
1
6.65
15
1385
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Netherlands U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Ajax
Friendlies Clubs
2025
Sunderland
Cúp FA
2025
Sunderland
Ngoại hạng Anh
2025
Ajax
VĐQG Hà Lan
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
6.3
6
1
4
0
6.65
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

RB Leipzig
Thời gian:22/7/2022
Chuyển đến:Ajax
Phí:€ 16.4M

Ajax
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:RB Leipzig

RB Leipzig
Thời gian:1/1/2022
Chuyển đến:Ajax

Ajax
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:RB Leipzig

Ajax
Thời gian:1/9/2025
Chuyển đến:Sunderland


