Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
14/10/2000
14/10/2000Số áo
19
19🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
League Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Welsh Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Challenge Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2017/2018
🏆
League Cup - Vô địch— 2017/2018
⚽
VĐQG xứ WalesTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
31
6
0
—
16
1665
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
The New Saints
VĐQG xứ Wales
2024
The New Saints
League Cup
2024
The New Saints
Welsh Cup
2024
The New Saints
Cúp C2
2024
The New Saints
Europa Conference League
2024
The New Saints
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
6
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
0
0
0
6.8
0
0
0
0
6.6
Chuyển nhượng

Caernarfon Town
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:The New Saints

The New Saints
Thời gian:14/11/2019
Chuyển đến:Caernarfon Town

Llandudno
Thời gian:20/4/2019
Chuyển đến:The New Saints

The New Saints
Thời gian:1/11/2018
Chuyển đến:Llandudno

