Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Xứ Wales
Ngày sinh
24/4/1993
24/4/1993Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
UEFA Europa League - Vô địch— 2024/2025
🏆
J.League World Challenge - Vô địch— 2024
🏆
Trofeo Joan Gamper - Hạng 2— 2023
🏆
League Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Premier League - Hạng 2— 2016/2017
🏆
MLS All-Star - Hạng 2— 2015
🏆
League Cup - Hạng 2— 2014/2015
🏆
League Cup - Vô địch— 2012/2013
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
1
0
6.93
2
138
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Tottenham
UEFA Super Cup
2025
Tottenham
Friendlies Clubs
2025
Wales
Giao hữu Quốc tế
2025
Tottenham
Cúp FA
2025
Tottenham
Cúp C1
2025
Tottenham
Ngoại hạng Anh
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.75
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0
6.9
1
0
1
0
6.93
Chuyển nhượng

Swansea
Thời gian:23/7/2014
Chuyển đến:Tottenham


