Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Ngày sinh
14/2/1997
14/2/1997Chiều cao
187 cm
187 cmSố áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Trophée des Champions - Hạng 2— 2025
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2024
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Emirates Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Super League - Vô địch— 2015/2016
🏆
Super League - Vô địch— 2014/2015
🏆
Schweizer Pokal - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Super League - Vô địch— 2013/2014
🏆
Schweizer Pokal - Hạng 2— 2013/2014
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
6
3
6.71
15
1413
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Monaco
Friendlies Clubs
2025
Switzerland
Giao hữu Quốc tế
2025
Rennes
Cúp Quốc gia Pháp
2025
Rennes
Ligue 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.7
3
0
0
0
7.05
2
0
1
0
7.03
6
3
3
0
6.71
Chuyển nhượng

Borussia Mönchengladbach
Thời gian:15/7/2022
Chuyển đến:Monaco
Phí:€ 12.5M

FC Schalke 04
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Borussia Mönchengladbach
Phí:€ 10M

FC Basel 1893
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:FC Schalke 04
Phí:€ 25M

Monaco
Thời gian:1/9/2025
Chuyển đến:Rennes


