Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Croatia
Ngày sinh
1/6/1998
1/6/1998Chiều cao
192 cm
192 cmSố áo
3
3🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2024
🏆
Liga Revelação U23 - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Taça de Portugal - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2016/2017
🏆
Taça de Portugal - Vô địch— 2016/2017
🏆
UEFA Youth League - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
1. HNL Juniori - Vô địch— 2015/2016
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
1
0
—
11
1015
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Astana
Premier League
2025
FC Astana
Cup
2025
FC Astana
UEFA Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.6
Chuyển nhượng

Dinamo Zagreb
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Benfica

NK Lokomotiva Zagreb
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:FC Astana


