Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Poland
Ngày sinh
23/12/1996
23/12/1996Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Ekstraklasa - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Ekstraklasa - Vô địch— 2020/2021
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2016
⚽
EkstraklasaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
2
2
6.9
17
1486
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Legia Warszawa
Super Cup
2025
Poland
Friendlies
2025
Legia Warszawa
UEFA Europa Conference League
2025
Legia Warszawa
Ekstraklasa
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.7
1
3
2
0
6.73
2
2
4
0
6.9
Chuyển nhượng

Leicester
Thời gian:31/8/2018
Chuyển đến:OH Leuven

Leicester
Thời gian:14/7/2017
Chuyển đến:SC Freiburg

Cracovia Krakow
Thời gian:3/8/2016
Chuyển đến:Leicester
Phí:€ 9M


