Thông tin cầu thủ B. Karagaren
Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bulgaria
Ngày sinh
6/12/1992
6/12/1992Số áo
99
99Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
First League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
First League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
34
3
0
6.85
24
2231
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
CSKA 1948 Sofia II
Second League
2024
CSKA 1948
First League
2024
CSKA 1948
Cup
2024
CSKA 1948
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
3
0
5
0
6.85
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Lokomotiv Plovdiv
Thời gian:9/1/2023
Chuyển đến:CSKA 1948

Dunav Ruse
Thời gian:5/6/2018
Chuyển đến:Lokomotiv Plovdiv

Lokomotiv Plovdiv
Thời gian:19/1/2017
Chuyển đến:Dunav Ruse

Vereya Stara Zagora
Thời gian:18/7/2014
Chuyển đến:Lokomotiv Plovdiv

Etar Veliko Tarnovo
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Vereya Stara Zagora

CSKA 1948 Sofia II
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Arda Kardzhali

CSKA 1948
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:Arda Kardzhali


