Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Georgia
Ngày sinh
4/11/1994
4/11/1994Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Erovnuli Liga - Vô địch— 2024
🏆
David Kipiani Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Erovnuli Liga - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Erovnuli Liga - Vô địch— 2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Erovnuli Liga - Vô địch— 2019
🏆
Erovnuli Liga - Hạng 2— 2018
🏆
Erovnuli Liga - Hạng 2— 2017
⚽
Erovnuli LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
0
0
—
11
1021
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Saburtalo
Erovnuli Liga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
3
0
—
Chuyển nhượng

Dinamo Tbilisi
Thời gian:1/1/2022
Chuyển đến:Saburtalo

Tskhinvali
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Dinamo Tbilisi

Gagra
Thời gian:1/1/2015
Chuyển đến:Tskhinvali


