Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Poland
Ngày sinh
8/5/2000
8/5/2000Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Ekstraklasa - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Ekstraklasa - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Ekstraklasa - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Ekstraklasa - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
⚽
Cúp C2Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
0
1
6.74
4
298
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Poland U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Maccabi Tel Aviv
Ligat Ha'al
2025
Maccabi Tel Aviv
Cúp C2
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.4
0
1
1
0
6.74
Chuyển nhượng

Raków Częstochowa
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv


