Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Estonia
Ngày sinh
Ngày sinh26/3/1993
Chiều cao
Chiều cao185 cm
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch2025
🏆
Cup - Hạng 22024/2025
🏆
Meistriliiga - Vô địch2024
🏆
Cup - Vô địch2023/2024
🏆
Meistriliiga - Hạng 22023
🏆
Super Cup - Vô địch2022
🏆
Meistriliiga - Hạng 22022
🏆
Meistriliiga - Vô địch2021
🏆
Cup - Vô địch2020/2021
🏆
Baltic Cup - Hạng 22018
🏆
Super Cup - Hạng 22017
🏆
Meistriliiga - Vô địch2017
🏆
Esiliiga A - Hạng 22016
🏆
Super Cup - Vô địch2016
🏆
Cup - Vô địch2015/2016
🏆
Esiliiga A - Vô địch2015
🏆
Meistriliiga - Vô địch2015
🏆
Esiliiga A - Vô địch2014
🏆
Super Cup - Vô địch2014
🏆
Cup - Vô địch2012/2013
🏆
Esiliiga A - Hạng 22012
Meistriliiga
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
2
0
10
926
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Levadia Tallinn
Meistriliiga
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
2
0
Chuyển nhượng
CS Mioveni
CS Mioveni
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:FC Levadia Tallinn
FC Levadia Tallinn
FC Levadia Tallinn
Thời gian:17/1/2023
Chuyển đến:CS Mioveni
Lahti
Lahti
Thời gian:16/1/2020
Chuyển đến:FC Levadia Tallinn
Kristiansund BK
Kristiansund BK
Thời gian:31/7/2019
Chuyển đến:Lahti
Flora Tallinn
Flora Tallinn
Thời gian:12/1/2018
Chuyển đến:Kristiansund BK
FC Levadia Tallinn
FC Levadia Tallinn
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:Lepistu Brent