Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Gibraltar
Ngày sinh
30/7/1993
30/7/1993Chiều cao
187 cm
187 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier Division - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier Division - Vô địch— 2023/2024
🏆
Rock Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Premier Division - Vô địch— 2022/2023
🏆
Rock Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier Division - Vô địch— 2021/2022
🏆
Rock Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Premier Division - Vô địch— 2020/2021
🏆
Rock Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Premier Division - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Premier Division - Vô địch— 2017/2018
🏆
Rock Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Premier Division - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Premier Division - Vô địch— 2015/2016
🏆
Rock Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2014/2015
⚽
Europa Conference LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
1
1
7.23
6
539
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Lincoln Red Imps FC
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
1
0
0
7.23
Chuyển nhượng

Marítimo
Thời gian:1/9/2015
Chuyển đến:Lincoln Red Imps FC

Louletano
Thời gian:1/9/2014
Chuyển đến:Marítimo


