Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Công-gô
Ngày sinh
2/6/1996
2/6/1996Chiều cao
172 cm
172 cmSố áo
18
18🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Schweizer Pokal - Vô địch— 2023/2024
🏆
First League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
First League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
0
4
6.68
22
1896
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Servette FC
Schweizer Cup
2025
Congo
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Servette FC
Cúp C1
2025
Servette FC
Europa Conference League
2025
Servette FC
Super League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
3
0
6.75
0
0
0
0
—
0
0
1
0
7.1
0
0
0
0
6.55
0
4
8
1
6.68
Chuyển nhượng

Aris Thessalonikis
Thời gian:8/6/2023
Chuyển đến:Servette FC

CSKA Sofia
Thời gian:5/7/2022
Chuyển đến:Aris Thessalonikis

Lorient
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Cholet

Lorient
Thời gian:6/7/2017
Chuyển đến:Dunkerque


