Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Belgium
Ngày sinh
28/1/1993
28/1/1993Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
44
44🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
First Division A - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
First Division A - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
First Division A - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
First Division A - Vô địch— 2020/2021
🏆
First Division A - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
First Division A - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
First Division A - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
First Division A - Vô địch— 2015/2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
First Division A - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Cup - Vô địch— 2014/2015
⚽
VĐQG BỉTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
29
4
2
7.28
29
2535
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Club Brugge KV
Cúp C1
2025
Club Brugge KV
VĐQG Bỉ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
1
0
6.96
4
2
4
0
7.28
Chuyển nhượng

St. Truiden
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Club Brugge KV

Club Brugge KV
Thời gian:5/1/2017
Chuyển đến:St. Truiden

