Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh
18/2/1988
18/2/1988Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Premier League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Premier League - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Premier League - Vô địch— 2015/2016
🏆
Premier League - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Cup - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
Cup - Vô địch— 2011/2012
🏆
Ligat Ha'al - Hạng 2— 2008/2009
🏆
State Cup - Hạng 2— 2008
⚽
Super LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
5
6
7.06
3
805
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FK Partizan
Super Liga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
5
6
0
0
7.06
Chuyển nhượng

Olympiakos Piraeus
Thời gian:20/8/2019
Chuyển đến:FK Partizan

CSKA Moscow
Thời gian:6/8/2018
Chuyển đến:Olympiakos Piraeus

PAOK
Thời gian:9/8/2014
Chuyển đến:CSKA Moscow

Rubin
Thời gian:29/1/2014
Chuyển đến:PAOK

Hapoel Tel Aviv
Thời gian:8/3/2010
Chuyển đến:Rubin
Phí:€ 650K


