Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Sweden
Ngày sinh
8/7/2001
8/7/2001Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Superliga - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
⚽
PremiershipTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
31
15
4
7.2
22
1991
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Celtic
League Cup
2025
Celtic
Friendlies Clubs
2025
Sweden U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Sweden
Giao hữu Quốc tế
2025
Celtic
Cúp C1
2025
Celtic
Cúp C2
2025
Celtic
Premiership
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
1
2
0
6.64
0
0
0
0
6.2
0
0
0
0
—
2
0
0
0
7.08
0
0
0
0
6.3
4
1
0
0
7.03
15
4
3
0
7.2
Chuyển nhượng

Genk
Thời gian:30/1/2022
Chuyển đến:FC Nordsjaelland

Heerenveen
Thời gian:29/1/2022
Chuyển đến:Genk

Genk
Thời gian:6/10/2020
Chuyển đến:Heerenveen

IFK Goteborg
Thời gian:20/6/2019
Chuyển đến:Genk
Phí:€ 4M

FC Nordsjaelland
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Celtic


