Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hungary
Ngày sinh
13/3/1998
13/3/1998Số áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Magyar Kupa - Vô địch— 2024/2025
🏆
NB I - Hạng 2— 2021/2022
⚽
NB ITrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
3
0
7.05
10
942
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Ferencvarosi TC
Cúp C1
2025
Ferencvarosi TC
Cúp C2
2025
Ferencvarosi TC
NB I
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
2
0
6.87
1
1
1
0
6.6
3
0
7
0
7.05
Chuyển nhượng

Kisvarda FC
Thời gian:15/6/2024
Chuyển đến:Paks

Kisvarda FC
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Nyiregyhaza

Nyiregyhaza
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Kisvarda FC

Nyiregyhaza
Thời gian:1/1/2021
Chuyển đến:Kisvarda FC

Paks
Thời gian:15/6/2025
Chuyển đến:Ferencvarosi TC

Paks
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:Ferencvarosi TC


